ăn diện

ăn diện

Cô ấy rất thích ăn diện mỗi khi đi dự tiệc.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mặc quần áo đẹp, chải chuốt, chú trọng đến trang phục vẻ bề ngoài một cách cầu kỳ, hợp thời trang: Hành động lựa chọn mặc những bộ trang phục đẹp, phong cách, thường với mục đích tạo ấn tượng hoặc thể hiện gu thẩm mỹ cá nhân.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • ấy rất thích ăn diện mỗi khi đi dự tiệc.
    • Anh ấy không cần ăn diện cầu kỳ vẫn toát lên vẻ lịch lãm.
    • Ngày cuối tuần, tôi thường ăn diện một chút để đi chơi phố.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chú trọng/Quan tâm đến việc ăn diện": Nhấn mạnh sự quan tâm đặc biệt đến việc trang phục.

    • ấy rất chú trọng đến việc ăn diện sao cho phù hợp với từng hoàn cảnh.
  • "Ăn diện lộng lẫy/đẹp đẽ/bảnh bao": Kết hợp với các tính từ để mô tả mức độ hoặc phong cách ăn mặc.

    • Cô dâu ăn diện lộng lẫy trong ngày cưới.
Biến thể từ gần giống
  • Diện (động từ, thông tục): Mặc đồ đẹp, thời trang.

    • Hôm nay cậu diện bộ vest trông bảnh lắm!
  • Chải chuốt (động từ): Chăm chút, làm đẹp cho bản thân (bao gồm cả trang phục ngoại hình nói chung).

    • Anh ấy luôn chải chuốt rất kỹ trước khi ra ngoài.
Từ đồng nghĩa
  • Mặc đẹp: Mặc quần áo đẹp.
  • Trang điểm ăn mặc (cụm từ): Chú trọng cả việc trang điểm lựa chọn trang phục.
Từ trái nghĩa
  • Luộm thuộm: Ăn mặc không gọn gàng, cẩu thả.
  • Xuề xòa, tùy tiện: Ăn mặc đơn giản, không cầu kỳ, không chú ý nhiều đến hình thức.
Thành ngữ/Cách nói liên quan
  • "Ăn no, mặc ấm" biến thành "ăn ngon, mặc đẹp": Thành ngữ phản ánh sự phát triển từ nhu cầu cơ bản lên nhu cầu thưởng thức, làm đẹp, trong đó "mặc đẹp" gần nghĩa với việc ăn diện.
  • "Người đẹp lụa": Câu tục ngữ nhấn mạnh tầm quan trọng của trang phục đẹp (ăn diện) trong việc tôn vinh vẻ đẹp con người.